BÍ QUYẾT GIÚP NÔNG DÂN PHÒNG TRỪ CÁC LOẠI SÂU HẠI LÚA

Nhiều bà con có kinh nghiệm đều nói: “Thắng sâu hại lúa là thắng ở khâu thăm đồng”. Thực tế, cùng một triệu chứng vàng lá hay xoắn lá, nguyên nhân có thể rất khác nhau: bọ trĩ hại lúa, rầy phấn trắng hại lúa, rầy nâu/rầy lưng trắng, hoặc thậm chí do khô hạn – ngộ độc hữu cơ. Nếu mình phun sai thuốc (ví dụ phun thuốc sâu ăn lá trong khi ruộng đang bị rầy chích hút), vừa tốn tiền vừa làm dịch hại kéo dài.Vì vậy, thay vì viết theo kiểu liệt kê rời rạc, mình sẽ chia theo từng nhóm sâu hại lúa thường gặp, kèm mẹo nhận biết nhanh và thời điểm dễ bùng phát. Bà con có thể dùng bài này như “checklist thăm đồng” để quyết định: khi nào chỉ cần canh tác – chăm sóc; khi nào cần xử lý; và xử lý đúng lúc để đạt hiệu quả cao.

2.1 Rầy phấn trắng hại lúa: dấu hiệu “siết cổ lá”, trổ nghẹn 

Rầy phấn trắng hại lúa thường gây hại từ giai đoạn lúa đẻ nhánh đến làm đòng. Cả rầy trưởng thành và rầy non chích hút ở mặt dưới lá, bẹ lá làm lá lúa vàng úa, cây sinh trưởng kém. Điểm bà con hay gặp nhất là lá non bị biến dạng: nhẹ thì lá dợn sóng, nặng thì xoắn chặt, phần cổ lá giống như bị “siết”, nên ngoài đồng hay gọi là hiện tượng siết cổ lá. Khi rầy tấn công đúng giai đoạn làm đòng–trổ, lá cờ có thể xoắn làm bông trổ không thoát (trổ nghẹn), kéo theo tăng tỷ lệ lép/lửng.Mẹo thăm đồng: rầy phấn trắng rất nhỏ (xấp xỉ 1 mm) và hay bu bám mặt dưới lá. Bà con có thể khua mạnh khóm lúa, quan sát thấy thành trùng bay lên lốm đốm. Sau đó vạch bẹ lá để tìm rầy non bám và chích hút. Nếu ruộng rậm, bón thừa đạm hoặc thiếu thoáng gió, rầy thường tăng mật số nhanh hơn.Hướng quản lý theo IPM: ưu tiên bón phân cân đối (giảm thừa đạm), giữ ruộng thông thoáng và thăm đồng thường xuyên ở giai đoạn đẻ nhánh–làm đòng. Khi cần xử lý, bà con nên phun lúc sáng sớm/chiều mát và phun kỹ để thuốc chạm được mặt dưới lá và bẹ lá – đúng nơi rầy tập trung.

rầy phấn trắng hại lúa

Rầy phấn trắng gây hại trên cây lúa

Biện pháp phòng trừ rầy phấn trắng hại lúa 

  • Ưu tiên thăm đồng để phát hiện sớm; giữ ruộng thông thoáng, bón phân cân đối để hạn chế rầy phát sinh mạnh.
  • Khi cần xử lý, nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát; phun kỹ mặt dưới lá và bẹ lá (nơi rầy tập trung) để tăng hiệu quả.

2.2 Rầy lưng trắng hại lúa: cháy rầy và nguy cơ truyền bệnh virus 

Rầy lưng trắng hại lúa chích hút làm lúa suy, có thể gây hiện tượng cháy rầy tương tự rầy nâu khi mật số cao. Ngoài thiệt hại trực tiếp, nhiều tài liệu BVTV tại Việt Nam cũng ghi nhận rầy lưng trắng là môi giới truyền một số bệnh virus trên lúa (điển hình là bệnh lùn sọc đen). Vì vậy, nếu ruộng có rầy lưng trắng mật số cao, bà con không nên chủ quan.Dấu hiệu nhận biết: rầy trưởng thành dài khoảng 3–4 mm; thân nâu đen, phần lưng có vệt trắng rõ (nhìn như có “lưng trắng”). Rầy thường tập trung ở gốc lúa và bẹ lá, nên khi thăm đồng cần vạch gốc để quan sát, nhất là giai đoạn lúa đẻ nhánh–làm đòng. Ruộng bón thừa đạm, sạ dày và rậm rạp thường dễ bùng rầy hơn.Nguyên tắc xử lý: thăm đồng thường xuyên, quản lý nước và bón phân cân đối; khi cần phun thì ưu tiên phun đúng thời điểm, phun đều phần gốc–bẹ lá nơi rầy trú ẩn, và luân phiên thuốc để giảm nguy cơ kháng.

Đặc điểm hình thái để bà con đối chiếu nhanh: cơ thể dài khoảng 3–4 mm, thân nâu đen; cánh trong suốt và khi xếp lại thường thấy mảng/đốm sẫm trên lưng. Rầy non (ấu trùng) có màu nhạt hơn, sống tập trung ở bẹ lá và gốc lúa. Tuổi thọ trưởng thành thường khoảng 2–3 tuần tùy điều kiện thời tiết và nguồn thức ăn.

Mẹo phân biệt nhanh với rầy nâu: rầy lưng trắng thường có dải trắng rõ trên lưng, trong khi rầy nâu màu nâu đồng đều hơn. Khi ruộng có dấu hiệu cháy rầy, bà con nên xác định đúng loài trước khi xử lý để chọn biện pháp phù hợp.

rầy lưng trắng hại lúa

Rầy lưng trắng hại lúa 

Nguồn: Báo Điện Tử Chính Phủ

2.3 Bọ trĩ hại lúa: vàng đọt, cháy lá non và cách kiểm tra bằng tay ướt

Bọ trĩ hại lúa thường gây hại rõ ở giai đoạn lúa còn nhỏ, nhất là khi ruộng khô nước, thời tiết nắng nóng. Bọ trĩ non rất nhỏ (khoảng 1 mm), màu vàng nhạt; thành trùng thon dài, màu sẫm hơn và có cánh. Chúng cào hút làm lá non bạc màu, vàng đọt, cây lúa chậm lớn; nặng có thể làm đọt khô và ruộng loang lổ.Cách kiểm tra nhanh dễ áp dụng: làm ướt lòng bàn tay rồi quét nhẹ trên ngọn lúa (hoặc áp lòng bàn tay lên lá non). Nếu thấy nhiều con li ti bám trên tay, khả năng cao ruộng đang có mật số bọ trĩ cao cần can thiệp.Hướng quản lý: ưu tiên giữ nước hợp lý (không để ruộng khô kéo dài), bón phân cân đối để lúa hồi nhanh. Khi bọ trĩ gây hại với tỷ lệ cao (tài liệu thực tế thường dùng ngưỡng khoảng >15% dảnh bị hại hoặc mật độ rất cao), bà con có thể cân nhắc phun theo khuyến cáo địa phương và ưu tiên phun lúc sáng sớm/chiều mát để tăng hiệu quả.

bọ trĩ hại lúa

Bọ trĩ hại lúa

2.4 Muỗi hành hại lúa: dấu hiệu “cọng hành”, lùn – nhiều chồi 

Muỗi hành hại lúa thường làm dảnh lúa biến dạng, nhìn giống “cọng hành”. Dưới đây là các dấu hiệu bà con hay gặp nhất khi thăm đồng:

  • Cây lúa bị lùn: Cây lúa bị ảnh hưởng bởi muỗi hành thường phát triển thấp hơn so với cây lúa không bị tấn công.
  • Đâm rất nhiều chồi: Muỗi hành đặc biệt thích đẻ trên cây lúa, gây ra sự gia tăng đột ngột trong số lượng chồi của cây.
  • Phần thân hơi cứng: Thân cây lúa có thể trở nên cứng hơn bình thường do tác động của muỗi hành.
  • Chiều ngang cây lúa nở to dần: Cây lúa có xu hướng trở nên to hơn theo sự tăng trưởng của ấu trùng muỗi hành bên trong.
  • Lá lúa xanh thấm, ngắn và dựng đứng: Lá cây lúa bị tác động bởi muỗi hành thường trở nên ngắn hơn và đứng thẳng, có màu xanh đậm hơn so với lá lúa bình thường.
  • Có nhiều cọng lúa giống như cọng hành: Muỗi hành thường đẻ trứng trên bụi lúa, gây ra sự xuất hiện của nhiều cọng lúa như cọng hành, làm cho cây lúa trông kỳ lạ.

Muỗi hạnh gây hại trên lúa

=> Biện pháp phòng trị

Biện pháp phòng trừ: Muỗi hành dễ bùng phát khi gặp điều kiện thời tiết thuận lợi và ruộng gieo sạ dày. Bà con nên thăm đồng thường xuyên để phát hiện sớm dảnh bị biến dạng; có thể dùng bẫy đèn để theo dõi trưởng thành ở khu vực hay bị muỗi hành. Khi mật số cao và có nguy cơ lan rộng, cần xử lý theo khuyến cáo kỹ thuật địa phương (ưu tiên đúng thời điểm, tránh phun tràn lan).

2.5 Sâu đục thân hại lúa: dảnh héo (deadheart) – bông bạc (whitehead) (Từ khóa chính: sâu đục thân hại lúa; Từ khóa phụ: dấu hiệu sâu đục thân hại lúa, cách phòng trừ sâu hại lúa)

Xét về hình thái sâu đục thân, nhà nông có thể nhận biết qua những đặc điểm điển hình như: bướm có màu vàng hoặc vàng nhạt, cánh trước mỗi bên của sâu có chấm đen rất rõ, phía cuối bụng có chùm lông màu vàng, khi bướm sâu đậu có hình khum như mái nhà. Trứng sâu đục thân đẻ thành ổ, có hình bầu dục, trên mặt ổ trứng có phủ lớp lông màu vàng nhạt. Sâu đục thân có 5 tuổi, vòng đời vào khoảng 30 – 40 ngày, tùy theo điều kiện ngoại cảnh và thức ăn. Theo đặc tính tự nhiên trứng sâu sẽ ở trên lá, sau khi nở thì sâu non bò xuống gốc để đục vào bên trong cây lúa và gây hại.

Sâu đục thân gây hại lúa

=> Biện pháp phòng trị

Biện pháp phòng trừ: Thăm đồng thường xuyên để phát hiện ổ trứng/bướm và dấu hiệu dảnh héo, bông bạc. Nguyên tắc quan trọng là xử lý đúng thời điểm sâu non mới nở (chưa chui sâu vào thân) để đạt hiệu quả cao. Kết hợp vệ sinh đồng ruộng, quản lý rơm rạ sau thu hoạch và chọn thuốc từ đơn vị uy tín theo khuyến cáo sẽ giúp giảm rủi ro thất thoát năng suất.

2.6 Sâu cuốn lá hại lúa: cuốn lá, giảm quang hợp, dễ lép hạt (Từ khóa chính: sâu cuốn lá hại lúa; Từ khóa phụ: dấu hiệu sâu cuốn lá hại lúa, cách phòng trừ sâu hại lúa)

Sâu cuốn lá hại lúa thường gây hại mạnh từ giai đoạn lúa đẻ nhánh đến làm đòng. Sâu non nhả tơ cuốn lá lại và ăn phần xanh của lá, làm ruộng bị bạc trắng từng chòm, giảm quang hợp nên cây yếu, đòng ngắn và dễ tăng tỷ lệ lép/lửng nếu bị nặng ở giai đoạn lá đòng – lá cờ.

 

Sâu cuốn lá lúa gây hại cây lúa

3. Gợi ý thuốc phòng trừ sâu hại lúa theo từng đối tượng (giữ nguyên sản phẩm & liều dùng) (Từ khóa chính: sâu hại lúa; Từ khóa phụ: thuốc trừ sâu hại lúa)

Nguyên tắc chung khi chọn thuốc trừ sâu hại lúa là: xác định đúng đối tượng (rầy/bọ trĩ/muỗi hành/sâu ăn lá…), thăm đồng để chọn đúng thời điểm “dễ trúng” (ấu trùng còn nhỏ, mật số vượt ngưỡng), và phun đúng kỹ thuật (đúng nơi sâu/rầy trú). Dưới đây là danh sách sản phẩm theo từng nhóm sâu hại lúa mà Thiên Bình đang giới thiệu:

  • RẦY PHẤN TRẮNG: AMAREP và THIBIFOS 440EC
  • RẦY LƯNG TRẮNG:  AMAREP, THIBIFOS 440EC, TB TORAT và TB DIETRAY 
  • MUỖI HÀNH: AMAREP, THIBIFOS 440EC VÀ THIBIRAN JAPAN 500EC
  • BỌ TRĨ: EMAGOLD 6.5EC, THIBIRAN JAPAN 500EC 
  • SÂU ĐỤC THÂN: HAIHAMEC 3.6EC, MONDO 90SC
  • SÂU CUỐN LÁ: HAIHAMEC 3.6EC, DIETSACH 300SC, THADANT 200SC, CHIP JAPAN

huốc T

Thuốc trừ sâu AMAREP 500EC

Sản phẩm CHIP JAPAN 460SC

Thuốc trừ sâu EMAGOLD 6.5EC

Thuốc trừ sâu HAIHAMEC 3.6EC

Thuốc trừ sâu MONDO 90SC



Thuốc trừ sâu DIETSACH 300SC

Thuốc trừ sâu THADANT 200SC

Thuốc trừ sâu TB TORAT 200EC

Thuốc trừ sâu THIBIFOS 440EC

LIỀU DÙNG

Mỗi sản phẩm dùng 1 chai cho 1 công(10.000 mét vuông), riêng THADANT 200SC 1 chai cho 2 bình 25 lít.

4. Kết luận: phòng trừ sâu hại lúa hiệu quả bắt đầu từ thăm đồng (Từ khóa chính: cách phòng trừ sâu hại lúa; Từ khóa phụ: sâu hại lúa)

Phòng trừ sâu hại lúa hiệu quả không nằm ở việc “phun nhiều”, mà nằm ở nhận biết đúng đối tượngxử lý đúng thời điểm. Khi bà con thăm đồng đều, bón phân cân đối, giữ ruộng thông thoáng và quản lý nước hợp lý, nhiều đối tượng như bọ trĩ hại lúa hay rầy phấn trắng hại lúa sẽ giảm hẳn áp lực. Với các đối tượng nguy hiểm như rầy lưng trắng hại lúa (có nguy cơ liên quan bệnh virus), việc theo dõi sớm càng quan trọng để tránh thiệt hại dây chuyền.Nếu cần dùng thuốc, bà con hãy bám nguyên tắc IPM: chọn thuốc đúng đối tượng, phun đúng nơi sâu/rầy trú, và luân phiên theo khuyến cáo để giảm nguy cơ kháng. Làm đúng từ đầu vụ sẽ giúp bảo vệ năng suất và giảm chi phí cho cả mùa.

Chúc bà con trúng mùa, được giá.

< Trở lại